dĩ hậu
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời gian về sau: "dĩ hậu" chỉ khoảng thời gian sau một mốc nào đó trong quá khứ hoặc hiện tại, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ.
- Tương lai: "dĩ hậu" cũng được dùng để nói về những điều sẽ xảy ra sau hiện tại, mang tính khái quát.
Phó từ:
- Về sau: Dùng để chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra trong thời gian sau mốc tham chiếu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dĩ hậu, chúng ta sẽ xem xét vấn đề này một cách kỹ lưỡng hơn. (Về sau, chúng ta sẽ xem xét vấn đề này một cách kỹ lưỡng hơn.)
- Những biến cố dĩ hậu đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời ông. (Những biến cố về sau đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời ông.)
Phó từ:
- Mong rằng dĩ hậu anh sẽ cẩn thận hơn. (Mong rằng về sau anh sẽ cẩn thận hơn.)
- Dĩ hậu, không ai được phép lặp lại sai lầm đó. (Về sau, không ai được phép lặp lại sai lầm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"từ dĩ hậu": bắt đầu từ thời điểm sau đó trở đi.
- Từ dĩ hậu, chúng tôi sẽ tuân thủ nghiêm ngặt quy định. (Bắt đầu từ thời điểm sau đó, chúng tôi sẽ tuân thủ nghiêm ngặt quy định.)
"dĩ hậu vô cùng": về sau không có giới hạn, thường dùng trong văn chương để chỉ tương lai xa.
- Dĩ hậu vô cùng, không ai biết chuyện gì sẽ xảy ra. (Về sau không có giới hạn, không ai biết chuyện gì sẽ xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
Tương lai (danh từ): thời gian sắp tới, sau hiện tại — đồng nghĩa với "dĩ hậu" nhưng phổ biến hơn.
- Tương lai của đất nước phụ thuộc vào thế hệ trẻ. (Thời gian sắp tới của đất nước phụ thuộc vào thế hệ trẻ.)
Hậu lai (danh từ, cổ): về sau, sau này — tương tự "dĩ hậu" nhưng ít dùng hơn.
- Hậu lai, sự việc mới được sáng tỏ. (Về sau, sự việc mới được sáng tỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Về sau: thời gian sau mốc tham chiếu.
- Sau này: thời gian sau hiện tại.
- Tương lai: thời gian chưa đến, sắp xảy ra.
Thành ngữ liên quan
- Dĩ hậu bất kham: về sau không thể cứu vãn được (thường dùng để chỉ hậu quả xấu khó sửa chữa).
- Nếu không thay đổi ngay, tình hình sẽ dĩ hậu bất kham. (Nếu không thay đổi ngay, tình hình về sau sẽ không thể cứu vãn được.)